字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扫兴

sǎoxìng

cụt hứng; mất vui

Gặp trong câu

这场雨真扫兴。

zhè chǎng yǔ zhēn sǎoxìng

Cơn mưa này thật cụt hứng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.