字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

杀毒

shādú

khử trùng

Gặp trong câu

电脑中毒以后,你要先杀毒。

diànnǎo zhòngdú yǐhòu nǐ yào xiān shādú

Sau khi máy tính nhiễm virus, bạn phải diệt virus trước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.