字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

沙龙

shālóng

salon

Gặp trong câu

每个周末,这家书店都会举办读书沙龙。

měi gè zhōumò zhè jiā shūdiàn dōu huì jǔbàn dúshū shālóng

Cuối tuần nào hiệu sách này cũng tổ chức salon đọc sách.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.