Từ vựng · HSK 7–9杀手
shāshǒu
sát thủ; kẻ ám sát
Gặp trong câu
这部电影讲的是一个杀手的故事。 zhè bù diànyǐng jiǎng de shì yī gè shāshǒu de gùshi
Bộ phim này kể về câu chuyện của một sát thủ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.