字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

擅自

shànzì

tự ý; tự tiện

Gặp trong câu

游客不得擅自进入这个区域。

yóukè bùdé shànzì jìnrù zhège qūyù

Du khách không được tự ý vào khu vực này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.