字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伤残

shāngcán

bị thương tật; thương tật

Gặp trong câu

事故使一人伤残。

shìgù shǐ yī rén shāngcán

Tai nạn khiến một người bị thương tật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.