字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

商贩

shāngfàn

thương nhân

Gặp trong câu

市场里的商贩在大声叫卖。

shìchǎng lǐ de shāngfàn zài dà shēng jiào mài

Những người bán hàng trong chợ đang rao hàng ầm ĩ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.