字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

上场

shàngchǎng

ra sân; lên sân khấu

Gặp trong câu

运动员准备上场。

yùndòngyuán zhǔnbèi shàngchǎng

Vận động viên chuẩn bị ra sân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.