字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

上任

shàngrèn

nhậm chức

Gặp trong câu

新经理上任以后,先去了解情况。

xīn jīnglǐ shàngrèn yǐhòu xiān qù liǎojiě qíngkuàng

Sau khi nhậm chức, vị giám đốc mới việc đầu tiên là đi tìm hiểu tình hình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.