字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

上演

shàngyǎn

công diễn; trình diễn; chiếu

Gặp trong câu

这部话剧明天晚上在大剧院上演。

zhè bù huàjù míngtiān wǎnshang zài dà jùyuàn shàngyǎn

Vở kịch này tối mai sẽ được trình diễn ở nhà hát lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.