字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

上瘾

shàngyǐn

bị nghiện

Gặp trong câu

不少学生玩游戏玩得上瘾了。

bù shǎo xuéshēng wán yóuxì wán de shàngyǐn le

Không ít học sinh chơi game đến mức nghiện.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.