字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

上映

shàngyìng

chiếu; trình chiếu

Gặp trong câu

这部电影下个月上映。

zhè bù diànyǐng xià gè yuè shàngyìng

Bộ phim này sẽ ra rạp vào tháng sau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.