字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

少女

shàonǚ

cô gái

Gặp trong câu

画上是一位穿着白裙子的少女。

huà shàng shì yī wèi chuān zhe bái qúnzi de shàonǚ

Trong tranh là một thiếu nữ mặc váy trắng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.