字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

设定

shèdìng

thiết lập

Gặp trong câu

请先设定好闹钟。

qǐng xiān shèdìng hǎo nàozhōng

Hãy cài đặt xong đồng hồ báo thức trước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.