Từ vựng · HSK 7–9申报
shēnbào
kê khai; đăng ký, báo cáo theo thủ tục
Gặp trong câu
材料要求单位申报相关信息。 cáiliào yāoqiú dānwèi shēnbào xiāngguān xìnxī
Tài liệu yêu cầu đơn vị kê khai thông tin liên quan.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.