字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

申领

shēnlǐng

đăng ký xin cấp

Gặp trong câu

市民可以在网上申领新的证件。

shìmín kěyǐ zài wǎngshang shēnlǐng xīn de zhèngjiàn

Người dân có thể đăng ký xin cấp giấy tờ mới trên mạng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.