字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

深情

shēnqíng

cảm xúc sâu sắc; tình cảm sâu đậm; tình yêu sâu đậm

Gặp trong câu

她深情地望着远方的家乡。

tā shēnqíng de wàng zhe yuǎnfāng de jiāxiāng

Cô ấy đăm đắm nhìn về quê hương phương xa với tình cảm sâu đậm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.