字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伸手

shēnshǒu

đưa tay; chìa tay

Gặp trong câu

他伸手去拿桌子上的书。

tā shēnshǒu qù ná zhuōzi shàng de shū

Anh ấy đưa tay ra lấy quyển sách trên bàn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.