字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伸缩

shēnsuō

co duỗi; co giãn

Gặp trong câu

这个东西可以伸缩。

zhège dōngxi kěyǐ shēnsuō

Vật này có thể co duỗi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.