字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

身影

shēnyǐng

bóng dáng

Gặp trong câu

我在人群里看到了她的身影。

wǒ zài rénqún lǐ kàn dào le tā de shēnyǐng

Tôi nhìn thấy bóng dáng cô ấy trong đám đông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.