shénqíng
tā liǎn shàng de shénqíng hěn jǐnzhāng
Vẻ mặt cô ấy rất căng thẳng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.