字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

神情

shénqíng

vẻ; biểu cảm

Gặp trong câu

她脸上的神情很紧张。

tā liǎn shàng de shénqíng hěn jǐnzhāng

Vẻ mặt cô ấy rất căng thẳng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.