字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

神仙

shénxiān

thần tiên

Gặp trong câu

这个古代故事里有神仙。

zhè gè gǔdài gùshi lǐ yǒu shénxiān

Trong câu chuyện cổ này có thần tiên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.