字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

审定

shěndìng

thẩm định

Gặp trong câu

这本教材已经由专家审定。

zhè běn jiàocái yǐjīng yóu zhuānjiā shěndìng

Cuốn giáo trình này đã được chuyên gia thẩm định.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.