字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

审视

shěnshì

xem xét kỹ

Gặp trong câu

他重新审视了自己的计划,发现了不少问题。

tā chóngxīn shěnshì le zìjǐ de jìhuà fāxiàn le bù shǎo wèntí

Anh ấy xem xét lại kỹ kế hoạch của mình và phát hiện không ít vấn đề.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.