Từ vựng · HSK 7–9生理
shēnglǐ
sinh lý
Gặp trong câu
医生正在解释人体的生理功能。 yīshēng zhèngzài jiěshì réntǐ de shēnglǐ gōngnéng
Bác sĩ đang giải thích chức năng sinh lý của cơ thể người.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.