做生涯规划不能敷衍。
zuò shēngyá guīhuà bù néng fūyǎn
Lập kế hoạch sự nghiệp không thể làm qua loa.
shēngyá
zuò shēngyá guīhuà bù néng fūyǎn
Lập kế hoạch sự nghiệp không thể làm qua loa.
tā zhèngzài guīhuà zìjǐ de zhíyè shēngyá
Cô ấy đang hoạch định sự nghiệp nghề nghiệp của mình.
xuéxiào ānpái zhuānrén tígōng shēngyá guīhuà zīxún
Nhà trường bố trí người chuyên trách cung cấp tư vấn hoạch định sự nghiệp.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.