字舟Zizhou
涯
Học chữ · Cấp 7-9

涯

PinyinyáHán Việtnhai

bờ · chân trời

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 生涯. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 涯

1 từ
生涯shēngyásự nghiệp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 11 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
涯Số nét11 nét.