Từ vựng · HSK 7–9湿地
shīdì
đất ngập nước; vùng đất ngập nước
Gặp trong câu
湿地是许多鸟类的家。 shīdì shì xǔduō niǎo lèi de jiā
Vùng đất ngập nước là nơi sinh sống của nhiều loài chim.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.