字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

失利

shīlì

thất bại; gặp bất lợi

Gặp trong câu

球队在决赛中失利。

qiúduì zài juésài zhōng shīlì

Đội bóng thất bại trong trận chung kết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.