字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

失灵

shīlíng

hỏng

Gặp trong câu

电梯突然失灵,几个人被困在里面。

diàntī tūrán shīlíng jǐ gè rén bèi kùn zài lǐmiàn

Thang máy đột nhiên bị hỏng, mấy người bị kẹt bên trong.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.