字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

失落

shīluò

hụt hẫng; thất vọng; mất mát

Gặp trong câu

没有通过考试,他心里很失落。

méiyǒu tōngguò kǎoshì tā xīnlǐ hěn shīluò

Không thi đậu, trong lòng anh ấy rất hụt hẫng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.