字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

失明

shīmíng

mất thị lực

Gặp trong câu

强光直射眼睛可能导致失明。

qiáng guāng zhí shè yǎnjing kěnéng dǎozhì shīmíng

Ánh sáng mạnh chiếu thẳng vào mắt có thể gây mù lòa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.