字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

失态

shītài

quên mất cách cư xử

Gặp trong câu

听到这个好消息,他高兴得有点失态。

tīng dào zhège hǎo xiāoxi tā gāoxìng de yǒu diǎn shītài

Nghe tin vui này, anh ấy mừng đến mức hơi mất bình tĩnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.