字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

失效

shīxiào

mất hiệu lực; hết tác dụng

Gặp trong câu

合同到期后就自动失效。

hétóng dàoqī hòu jiù zìdòng shīxiào

Hợp đồng hết hạn thì tự động mất hiệu lực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.