字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

施压

shīyā

gây áp lực

Gặp trong câu

父母不断向他施压,要他考研究生。

fùmǔ búduàn xiàng tā shīyā yào tā kǎo yánjiūshēng

Bố mẹ liên tục gây áp lực, bắt anh ấy thi cao học.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.