字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

施展

shīzhǎn

thi triển; phát huy

Gặp trong câu

比赛给了他施展本领的机会。

bǐsài gěi le tā shīzhǎn běnlǐng de jīhuì

Cuộc thi cho anh ấy cơ hội thi triển tài năng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.