字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

失踪

shīzōng

mất tích

Gặp trong câu

这个人已经失踪多年。

zhège rén yǐjīng shīzōng duō nián

Người này đã mất tích nhiều năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.