字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

时好时坏

shíhǎo-shíhuài

lúc tốt lúc xấu

Gặp trong câu

奶奶的身体时好时坏,大家都很担心。

nǎinai de shēntǐ shíhǎo-shíhuài dàjiā dōu hěn dānxīn

Sức khỏe của bà lúc tốt lúc xấu, mọi người đều rất lo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.