字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

时节

shíjié

mùa; thời gian

Gặp trong câu

现在正是收获的时节。

xiànzài zhèng shì shōuhuò de shíjié

Bây giờ đúng là mùa thu hoạch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.