字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

实物

shíwù

vật thật; hiện vật

Gặp trong câu

请把照片和实物放在一起比较。

qǐng bǎ zhàopiàn hé shíwù fàng zài yìqǐ bǐjiào

Hãy đặt ảnh và vật thật cạnh nhau để so sánh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.