字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

使唤

shǐhuan

sai bảo; sai khiến

Gặp trong câu

不要随便使唤别人。

bù yào suíbiàn shǐhuan biérén

Đừng tùy tiện sai bảo người khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.