字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

使者

shǐzhě

sứ giả

Gặp trong câu

国王派使者送去了礼物。

guówáng pài shǐzhě sòng qù le lǐwù

Nhà vua cử sứ giả mang lễ vật đến.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.