字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

视察

shìchá

thị sát

Gặp trong câu

领导来工地视察了工程进度。

lǐngdǎo lái gōngdì shìchá le gōngchéng jìndù

Lãnh đạo đến công trường thị sát tiến độ công trình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.