字舟Zizhou
察
Học chữ · Cấp 3

察

PinyincháHán Việtsát

kiểm tra · quan sát

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 观察, 警察, 考察. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 宀Cấp 3Viết cấp 39 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 察

9 từ
观察guāncháquan sát; theo dõi; khảo sát
警察jǐngchácảnh sát; sĩ quan cảnh sát
考察kǎochákiểm tra
察觉chájuécảm nhận
察看chákànquan sát
监察jiānchágiám sát
检察jiǎnchákiểm sát
视察shìcháthị sát
侦察zhēncháđiều tra tội phạm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 14 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
察Số nét14 nét.