字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

试点

shìdiǎn

thí điểm; điểm thử nghiệm

Gặp trong câu

这项新措施正在两个城市开展试点。

zhè xiàng xīn cuòshī zhèngzài liǎng gè chéngshì kāizhǎn shìdiǎn

Biện pháp mới này đang được triển khai thí điểm tại hai thành phố.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.