字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

侍候

shìhòu

phục vụ

Gặp trong câu

她从小在富人的家里侍候老太太。

tā cóngxiǎo zài fù rén de jiā lǐ shìhòu lǎotàitai

Từ nhỏ cô ấy đã hầu hạ bà cụ trong nhà một người giàu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.