字舟Zizhou
侍
Học chữ · Cấp 7-9

侍

PinyinshìHán Việtthị

phục vụ · chăm sóc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 侍候. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 人Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 侍

1 từ
侍候shìhòuphục vụ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 8 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
侍Số nét8 nét.