字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

视角

shìjiǎo

góc độ quan sát

Gặp trong câu

换一个视角看,问题就不一样了。

huàn yī gè shìjiǎo kàn wèntí jiù bù yíyàng le

Đổi một góc nhìn khác thì vấn đề sẽ khác đi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.