字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

试探

shìtan

thăm dò

Gặp trong câu

他先试探着问了一句,看她愿不愿意。

tā xiān shìtan zhe wèn le yī jù kàn tā yuàn bù yuànyì

Anh ấy hỏi thăm dò một câu trước, xem cô ấy có muốn không.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.