字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

视线

shìxiàn

tầm nhìn; ánh mắt

Gặp trong câu

一辆大卡车挡住了我的视线。

yī liàng dà kǎchē dǎng zhù le wǒ de shìxiàn

Một chiếc xe tải lớn che mất tầm nhìn của tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.